BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT BỘ XỬ LÝ VIDEO OVP (16 CỔNG)
1. Giao diện đầu vào/đầu ra (Input/Output Interface)
-
Nguồn vào Video (Input):
-
HDMI 1.3 × 2: Tuân thủ tiêu chuẩn VESA; hỗ trợ độ phân giải tối đa $2K@60Hz$ và tương thích ngược với các độ phân giải thấp hơn.
-
-
Cổng đầu ra (Output):
-
NET × 16: 16 cổng đầu ra Gigabit Ethernet. Truyền tín hiệu trực tiếp đến Card nhận (Receiving Card) của màn hình LED thông qua cáp mạng tiêu chuẩn.
-
Khả năng tải tối đa (Load Capacity): $\le 8.29$ triệu pixel.
-
Giới hạn khung hình: Chiều rộng $\le 4096$, Chiều cao $\le 4096$.
-
-
Giao diện âm thanh (Audio):
-
HDMI Audio: Âm thanh kỹ thuật số nhúng (embedded) trong cổng HDMI.
-
AUDIO_OUT: Cổng ra âm thanh Analog giao diện $3.5mm$.
-
2. Giao diện điều khiển & Truyền thông (Control & Communication)
-
Cổng điều khiển: USB (Type-B), LAN (RJ45), RS232 (Cổng nối tiếp kết nối thiết bị điều khiển trung tâm).
-
WiFi: Tích hợp module không dây, hỗ trợ cấu hình và điều khiển thời gian thực qua App điện thoại.
-
USB 2.0 (Mặt trước): Hỗ trợ cắm U-disk để phát nội dung trực tiếp hoặc xuất/nhập tệp tham số cấu hình màn hình (.vcp).
3. Các tính năng xử lý hình ảnh chuyên sâu
-
Điểm đối điểm (Pixel-to-Pixel): Hỗ trợ đầu ra $4K \times 2K@60Hz$ chuẩn điểm đối điểm. Cho phép tùy chỉnh độ phân giải đầu ra với chiều rộng $\le 3840$ và chiều cao $\le 2160$.
-
Cấu hình thông minh (Smart Config): Tự động tối ưu hóa tham số thiết bị dựa trên độ phân giải vật lý của màn hình LED.
-
Cắt ghép hình ảnh (Crop): Cho phép trích xuất một phần hình ảnh từ nguồn video đầu vào để hiển thị lên một khu vực cụ thể trên màn hình.
-
Quản lý màu sắc:
-
EDID Management: Tùy chỉnh tham số EDID cho cổng đầu vào HDMI/DVI.
-
Nhiệt độ màu: Thiết lập sẵn 3 chế độ (Tự nhiên, Ấm, Lạnh) và chế độ User (tùy chỉnh tham số R-G-B).
-
-
Đa ngôn ngữ: Giao diện Menu LCD hỗ trợ: Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Nga và Tiếng Việt.
4. Hệ thống & Bảo trì
-
Nâng cấp Firmware: Hỗ trợ cập nhật trực tuyến phần mềm hệ thống và Firmware FPGA. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý phần cứng và cập nhật các tính năng mới mà không cần tháo dỡ thiết bị.
-
Khóa bảo mật: Hỗ trợ khóa phím vật lý trên bảng điều khiển (Key Lock) và khóa quản lý dự án (Engineering Lock).
5. Quy cách phần cứng và Môi trường
-
Điện áp: $100-240V \sim 50/60Hz$. Công suất định mức $\le 50W$.
-
Màn hình hiển thị: LCD màu $2.8$ inch, độ phân giải $320 \times 240$.
-
Kết cấu: Vỏ máy chuẩn công nghiệp $1.5U$, mặt nhôm đen (Diamond Black).
-
Kích thước: $482.6mm \times 225mm \times 44mm$. Trọng lượng $\le 3.5KG$.
-
Điều kiện vận hành: Nhiệt độ $-30^\circ C$ đến $70^\circ C$; Độ ẩm $15\% – 85\%$.
6. Tiêu chuẩn bảo vệ công nghiệp (EMC/ESD/Surge)
-
Tương thích điện từ (EMC): Đạt chuẩn GB/T 9254.1-2021 và EN 55032:2015 về giới hạn phát xạ vô tuyến.
-
Kháng tĩnh điện (ESD): Đạt Cấp độ 4 (Tiếp xúc phóng điện $8KV$), tuân thủ chuẩn IEC/EN 61000-4-2.
-
Chống xung đột biến (Surge): Đạt Cấp độ 4 (Điện áp thử nghiệm $4KV$ cho cổng nguồn và cổng mạng), tuân thủ chuẩn IEC/EN 61000-4-5.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.