THÔNG SỐ KỸ THUẬT THIẾT BỊ XỬ LÝ VIDEO OVP
1. Cổng vào/ra tín hiệu (I/O Interface)
-
Nguồn vào Video (Input):
-
HDMI 1.3 × 2: Tuân thủ tiêu chuẩn VESA; độ phân giải tối đa 2K@60Hz và tương thích ngược với các độ phân giải thấp hơn.
-
-
Cổng ra Video (Output):
-
NET × 6: 6 cổng mạng Gigabit đầu ra. Kết nối với màn hình LED thông qua dây cáp mạng, truyền tín hiệu trực tiếp đến card nhận (receiving card).
-
Khả năng tải tối đa: $\le$ 3.93 triệu pixel.
-
Giới hạn kích thước: Chiều rộng $\le$ 4096 pixel, Chiều cao $\le$ 4096 pixel.
-
-
Cổng âm thanh (Audio):
-
HDMI Audio: Nhúng trực tiếp trong luồng dữ liệu HDMI.
-
AUDIO_OUT: Cổng ra âm thanh analog giao diện 3.5mm.
-
2. Giao diện điều khiển (Control Interface)
-
USB: Cổng điều khiển USB.
-
LAN: Giao diện điều khiển qua mạng nội bộ.
-
WIFI: Hỗ trợ cấu hình và điều khiển qua App điện thoại.
-
USB 2.0: Hỗ trợ cắm U-disk để phát nội dung hoặc xuất/nhập file cấu hình tham số màn hình.
-
RS232: Cổng điều khiển nối tiếp, dùng để kết nối với các thiết bị điều khiển trung tâm (Central Control).
3. Các tính năng trọng yếu
-
Truyền thông: Hỗ trợ giao tiếp LAN và cấu hình địa chỉ IP; tích hợp sẵn cổng RS232; tùy chọn module WiFi. Hỗ trợ thiết lập thông số thiết bị OVP và cấu hình tham số cho màn hình LED.
-
Giao diện đa ngôn ngữ: Menu LCD hỗ trợ 4 ngôn ngữ: Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tiếng Nga và Tiếng Việt.
-
Logo khởi động: Tùy chọn Logo mặc định, Logo tùy chỉnh hoặc không hiển thị Logo.
-
Cấu hình thông minh: Tự động khớp các tham số thiết bị dựa trên độ phân giải thực tế của màn hình LED.
-
Cắt ghép hình ảnh (Crop): Hỗ trợ cắt một phần hình ảnh từ nguồn video đầu vào để hiển thị cục bộ.
-
Hiển thị điểm đối điểm (Pixel-to-Pixel): Hỗ trợ đầu ra 4K×2K@60Hz điểm đối điểm; hỗ trợ độ phân giải chuẩn và độ phân giải tùy chỉnh (Rộng $\le$ 3840, Cao $\le$ 2160).
-
Lưu ý: Khi dùng tính năng 4K điểm đối điểm, cần trang bị card đồ họa và máy tính cấu hình cao.
-
-
Điều chỉnh độ sáng: Hỗ trợ 100 mức điều chỉnh độ sáng.
-
Phát trực tiếp từ USB: Cổng USB mặt trước hỗ trợ phát video, hình ảnh hoặc phát hỗn hợp cả hai.
-
Thiết lập EDID: Hỗ trợ tùy chỉnh độ phân giải đầu vào cho tín hiệu HDMI và DVI.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu: Cài đặt sẵn 3 chế độ (Tự nhiên, Ấm, Lạnh) và cho phép người dùng tùy chỉnh thủ công.
-
Khôi phục cài đặt gốc: Hỗ trợ Reset thiết bị về trạng thái xuất xưởng.
-
Khóa phím (Key Lock) & Khóa công trình (Engineering Lock): Chống thao tác sai ngoài ý muốn và quản lý thời hạn dự án.
4. Nâng cấp và Bảo trì
-
Nâng cấp Firmware: Hỗ trợ nâng cấp trực tuyến phần mềm hệ thống và firmware FPGA, giúp tối ưu hóa việc phát triển, bảo trì và giảm thiểu rủi ro dự án, tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
5. Quy cách phần cứng
-
Điện áp vào: 100-240V ~ 50/60Hz.
-
Công suất định mức: $\le$ 50W.
-
Phương thức điều khiển: Phần mềm PC (Ledshow Suite), App điện thoại (PingXiaoGuo).
-
Quản lý đám mây: Hỗ trợ iLEDCloud (phát thông tin đám mây) và iLEDSys (phiên bản doanh nghiệp/triển khai độc lập).
-
Màn hình hiển thị: LCD màu 2.8 inch, độ phân giải 320×240.
-
Vỏ máy: Màu đen kim cương, mặt nhôm, kích thước chuẩn công nghiệp 1.5U.
-
Kích thước: 482.6mm × 225mm × 44mm.
-
Trọng lượng: $\le$ 3.5KG.
-
Môi trường làm việc: Nhiệt độ -30°C ~ 70°C; Độ ẩm 15% ~ 85%.
6. Tính tương thích điện từ (EMC)
-
Nhiễu vô tuyến và Miễn nhiễm: Đã kiểm tra cổng nguồn, cổng HDMI, DVI. Đạt tiêu chuẩn giới hạn nhiễu GB/T 9254.1-2021 (Thiết bị CNTT/Đa phương tiện) và tiêu chuẩn EU EN 55032:2015. Khả năng kháng nhiễu đạt chuẩn IEC/EN 61000.
-
Kháng tĩnh điện (ESD): Kiểm tra cổng USB, HDMI, DVI. Cấp độ thử nghiệm: Cấp 4 (Tiếp xúc phóng điện 8KV). Tuân thủ GB/T 17626.2-2018 và IEC/EN 61000-4-2.
-
Chống xung đột biến (Surge): Kiểm tra cổng nguồn và cổng mạng. Cấp độ thử nghiệm: Cấp 4 (Điện áp thử nghiệm 4KV). Tuân thủ GB/T 17626.5-2019 và IEC/EN 61000-4-5.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.