Thông số hệ thống
- Tải tối đa: ≤2.62 triệu pixel (W≤3840, H≤2500)
- Output: 4× Gigabit Ethernet → xuất trực tiếp receiver card
- Phân khúc: Video Processor trung–cao (multi-port)
Input tín hiệu
- DVI ×1: 1080p@60Hz, hỗ trợ 4K@30Hz
- HDMI ×1 (1.4): 1080p@60Hz
- VGA ×1: UXGA@60Hz (analog)
- CV ×1: PAL/NTSC (video analog)
- USB ×1: playback nội bộ (video + ảnh + mixed mode)
👉 Hỗ trợ: multi-source switching + local playback
Output & xử lý hình ảnh
- 4 cổng LAN Gigabit → scale tải lớn hơn (gấp đôi bản 2 port)
- Point-to-point mapping (pixel to pixel)
- Scaler engine: resize theo config màn
- EDID custom: ép độ phân giải input chuẩn theo hệ thống
Audio
- HDMI audio extraction
- 3.5mm analog in/out → ghép hệ âm thanh ngoài
Điều khiển & giao tiếp
- LAN / USB / RS232
- WIFI onboard + APP control
- LCD 2” + keypad → config trực tiếp
Xử lý tín hiệu nâng cao
- ADC correction (VGA/CV) → giảm noise analog
- Color temperature tuning (warm / natural / cold / custom)
- Brightness 100 level (global dimming)
- Image capture + crop display
- Output enable/disable
Tính năng vận hành
- Auto screen adaptation (tự fit theo cấu hình LED)
- Schedule switching input
- User preset ≤8 scene
- Hot backup (failover tín hiệu)
- Startup LOGO (default/custom/off)
- Button lock / engineering lock
Hệ thống
- Update firmware + FPGA online
- Factory reset
Điện & cơ khí
- 100–240VAC | ≤35W
- 1U rack: 482.6 × 230 × 44mm
- ≤3.4kg
Môi trường & độ bền
- Nhiệt độ: -30 ~ 70°C
- Độ ẩm: 15–85%
- ESD: 8KV (Level 4)
- Surge: 4KV




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.