THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ XỬ LÝ VIDEO (BẢN 10 CỔNG MẠNG)
1. Giao diện tín hiệu (I/O)
-
Nguồn vào: 02 x HDMI 1.3 (Chuẩn VESA, Max 2K@60Hz, tương thích ngược).
-
Nguồn ra: 10 x Cổng mạng Gigabit (Kết nối trực tiếp Card nhận LED).
-
Khả năng tải: Tối đa 6.55 triệu Pixel. (Rộng/Cao tối đa 4096).
-
Âm thanh: HDMI Audio (nhúng) + Đầu ra Analog 3.5mm.
2. Điều khiển & Kết nối
-
Giao diện: USB, LAN, RS232 (kết nối trung tâm) và WiFi (điều khiển qua App).
-
USB 2.0: Hỗ trợ đọc U-disk trực tiếp và xuất/nhập file cấu hình tham số.
3. Tính năng chính
-
Cấu hình thông minh: Tự động khớp tham số theo độ phân giải thực tế của màn hình.
-
Xử lý hình ảnh: * Hỗ trợ cắt hình (Crop), hiển thị một phần nguồn video.
-
Chế độ 4K Point-to-Point (3840×2160@60Hz).
-
-
Vận hành: * Menu LCD hỗ trợ Tiếng Việt.
-
Phát trực tiếp từ U-disk: Video, hình ảnh hoặc hỗn hợp.
-
Tùy chỉnh EDID, độ sáng (100 mức) và nhiệt độ màu.
-
-
Bảo mật: Khóa phím vật lý và khóa công trình (Engineering Lock).
4. Nâng cấp & Bảo trì
-
Firmware FPGA: Hỗ trợ nâng cấp trực tuyến, tối ưu cho việc bảo trì và phát triển tính năng mới từ xa.
5. Quy cách phần cứng
-
Kết cấu: Vỏ nhôm đen 1.5U, màn hình LCD 2.8 inch.
-
Nguồn điện: 100-240V, công suất $\le$ 50W.
-
Phần mềm: Ledshow Suite (PC), PingXiaoGuo (App), hỗ trợ iLEDCloud/iLEDSys.
-
Môi trường: Hoạt động ổn định từ -30°C đến 70°C.
6. Tiêu chuẩn an toàn công nghiệp
-
Kháng tĩnh điện (ESD): Cấp độ 4 (Tiếp xúc 8KV).
-
Chống sét lan truyền (Surge): Cấp độ 4 (Điện áp thử nghiệm 4KV).
-
Tương thích điện từ (EMC): Đạt chuẩn quốc tế GB/T 9254.1 và EN 55032.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.